Tiếng Việt
Lần trước tiếng Anh là gì?
lần trước tiếng Anh là previous time /ˈpriːviəs taɪm/. Lần xảy ra trước đây hoặc trước một thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
previous time
Ví dụ câu với lần trước / previous time
- 1
Lần trước tôi đi du lịch ở Đà Nẵng.
The previous time I traveled was in Da Nang.
- 2
Bạn đã gặp anh ấy lần trước chưa?
Have you met him the previous time?
Ghi chú dùng từ lần trước
Lần trước dùng để chỉ một sự kiện đã xảy ra trước đó. Các từ liên quan: 'last time' (lần cuối cùng), 'earlier' (trước đó), 'before' (trước).
Video minh hoạ lần trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lần trước
Câu hỏi thường gặp về "lần trước"
Lần trước tiếng Anh là gì?
Lần trước tiếng Anh là "previous time" (danh từ), nghĩa là: Lần xảy ra trước đây hoặc trước một thời điểm nhất định.
"previous time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"previous time" nghĩa tiếng Việt là "lần trước". Lần trước dùng để chỉ một sự kiện đã xảy ra trước đó.
Phát âm "previous time" như thế nào?
"previous time" có phiên âm IPA /ˈpriːviəs taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "previous time"?
The previous time I traveled was in Da Nang. — Lần trước tôi đi du lịch ở Đà Nẵng.