Tiếng Việt
Lao nhanh về phía trước tiếng Anh là gì?
lao nhanh về phía trước tiếng Anh là Surge forward /sɜːrdʒ ˈfɔːrwərd/. Tiến về phía trước một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Surge forward
Ví dụ câu với lao nhanh về phía trước / Surge forward
- 1
Lũ trẻ lao nhanh về phía trước khi nghe thấy tiếng chuông báo thức.
The children surged forward when they heard the alarm bell.
- 2
Quân đội lao nhanh về phía trước trong cuộc tấn công.
The army surged forward during the attack.
Ghi chú dùng từ lao nhanh về phía trước
Lao nhanh về phía trước là hành động tiến lên một cách mạnh mẽ. Các từ liên quan: rush (vội vã), advance (tiến bộ), rush forward (xông lên phía trước).
Video minh hoạ lao nhanh về phía trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lao nhanh về phía trước
Câu hỏi thường gặp về "lao nhanh về phía trước"
Lao nhanh về phía trước tiếng Anh là gì?
Lao nhanh về phía trước tiếng Anh là "Surge forward" (động từ), nghĩa là: Tiến về phía trước một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
"Surge forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Surge forward" nghĩa tiếng Việt là "lao nhanh về phía trước". Lao nhanh về phía trước là hành động tiến lên một cách mạnh mẽ.
Phát âm "Surge forward" như thế nào?
"Surge forward" có phiên âm IPA /sɜːrdʒ ˈfɔːrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Surge forward"?
The children surged forward when they heard the alarm bell. — Lũ trẻ lao nhanh về phía trước khi nghe thấy tiếng chuông báo thức.