Tiếng Việt
Về phía trước tiếng Anh là gì?
về phía trước tiếng Anh là forward /ˈfɔːrwərd/. phía trước hoặc hướng về phía trước của một vị trí hoặc đối tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forward
Ví dụ câu với về phía trước / forward
- 1
Chúng tôi đi về phía trước để đến đỉnh núi.
We moved forward to reach the top of the mountain.
- 2
Xe hơi tiến về phía trước trên đường cao tốc.
The car is moving forward on the highway.
Ghi chú dùng từ về phía trước
Về phía trước dùng để chỉ hướng đi hoặc vị trí phía trước. Các từ liên quan: 'ahead' (ở phía trước), 'forward-looking' (hướng về phía trước, dựa trên tầm nhìn hoặc dự đoán).
Video minh hoạ về phía trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với về phía trước
Câu hỏi thường gặp về "về phía trước"
Về phía trước tiếng Anh là gì?
Về phía trước tiếng Anh là "forward" (giới từ), nghĩa là: phía trước hoặc hướng về phía trước của một vị trí hoặc đối tượng.
"forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forward" nghĩa tiếng Việt là "về phía trước". Về phía trước dùng để chỉ hướng đi hoặc vị trí phía trước.
Phát âm "forward" như thế nào?
"forward" có phiên âm IPA /ˈfɔːrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forward"?
We moved forward to reach the top of the mountain. — Chúng tôi đi về phía trước để đến đỉnh núi.