The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lấp và chỗ trống của ai tiếng Anh là gì?

lấp và chỗ trống của ai tiếng Anh là fill someone’s position /fɪl ˈsʌmwʌnz pəˈzɪʃən/. đảm nhận vị trí của ai đó để thay thế hoặc bổ sung chỗ trống.

Hình minh hoạ "lấp và chỗ trống của ai" tiếng Anh là "fill someone’s position"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fill someone’s position

Động từ
/fɪl ˈsʌmwʌnz pəˈzɪʃən/

Ví dụ câu với lấp và chỗ trống của ai / fill someone’s position

  1. 1

    Cô ấy được mời để lấp và chỗ trống của trưởng phòng khi anh ấy nghỉ phép.

    She was asked to fill someone's position as the manager was on leave.

  2. 2

    Anh ấy đã lấp và chỗ trống của đồng nghiệp khi họ vắng mặt.

    He filled someone's position when his colleague was absent.

Ghi chú dùng từ lấp và chỗ trống của ai

Lấp và chỗ trống của ai có nghĩa là đảm nhận vị trí của người khác để thay thế hoặc bổ sung. Các từ liên quan: thay thế (replace), đảm nhận (assume), vị trí (position).

Video minh hoạ lấp và chỗ trống của ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lấp và chỗ trống của ai

Câu hỏi thường gặp về "lấp và chỗ trống của ai"

Lấp và chỗ trống của ai tiếng Anh là gì?

Lấp và chỗ trống của ai tiếng Anh là "fill someone’s position" (động từ), nghĩa là: đảm nhận vị trí của ai đó để thay thế hoặc bổ sung chỗ trống.

"fill someone’s position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fill someone’s position" nghĩa tiếng Việt là "lấp và chỗ trống của ai". Lấp và chỗ trống của ai có nghĩa là đảm nhận vị trí của người khác để thay thế hoặc bổ sung.

Phát âm "fill someone’s position" như thế nào?

"fill someone’s position" có phiên âm IPA /fɪl ˈsʌmwʌnz pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fill someone’s position"?

She was asked to fill someone's position as the manager was on leave. — Cô ấy được mời để lấp và chỗ trống của trưởng phòng khi anh ấy nghỉ phép.