Tiếng Việt
Lễ tri ân tiếng Anh là gì?
lễ tri ân tiếng Anh là Gratitude Ceremony /ˈɡræt.ɪ.tjuːd ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ tri ân là buổi lễ nhằm thể hiện lòng biết ơn đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gratitude Ceremony
Ví dụ câu với lễ tri ân / Gratitude Ceremony
- 1
Chúng tôi tổ chức lễ tri ân để cảm ơn các tình nguyện viên.
We held a gratitude ceremony to thank the volunteers.
- 2
Lễ tri ân thường diễn ra vào cuối năm học.
The gratitude ceremony usually takes place at the end of the school year.
Ghi chú dùng từ lễ tri ân
Lễ tri ân là một hoạt động thể hiện lòng biết ơn, liên quan đến các thuật ngữ như 'appreciation' (sự trân trọng), 'thanksgiving' (lễ tạ ơn), và 'recognition' (sự công nhận).
Video minh hoạ lễ tri ân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ tri ân
Câu hỏi thường gặp về "lễ tri ân"
Lễ tri ân tiếng Anh là gì?
Lễ tri ân tiếng Anh là "Gratitude Ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ tri ân là buổi lễ nhằm thể hiện lòng biết ơn đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"Gratitude Ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gratitude Ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ tri ân". Lễ tri ân là một hoạt động thể hiện lòng biết ơn, liên quan đến các thuật ngữ như 'appreciation' (sự trân trọng), 'thanksgiving' (lễ tạ ơn), và 'recognition' (sự công nhận).
Phát âm "Gratitude Ceremony" như thế nào?
"Gratitude Ceremony" có phiên âm IPA /ˈɡræt.ɪ.tjuːd ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gratitude Ceremony"?
We held a gratitude ceremony to thank the volunteers. — Chúng tôi tổ chức lễ tri ân để cảm ơn các tình nguyện viên.