The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ tri ân khách hàng tiếng Anh là gì?

lễ tri ân khách hàng tiếng Anh là Customer Appreciation Ceremony /ˈkʌs.tə.mər əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ kỷ niệm nhằm thể hiện lòng biết ơn đối với khách hàng.

Hình minh hoạ "lễ tri ân khách hàng" tiếng Anh là "Customer Appreciation Ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Customer Appreciation Ceremony

Danh từ
/ˈkʌs.tə.mər əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

Ví dụ câu với lễ tri ân khách hàng / Customer Appreciation Ceremony

  1. 1

    The company organized a Customer Appreciation Ceremony to thank loyal clients.

    Công ty tổ chức lễ tri ân khách hàng để cảm ơn khách hàng trung thành.

  2. 2

    During the Customer Appreciation Ceremony, special awards were given to top customers.

    Trong lễ tri ân khách hàng, những khách hàng xuất sắc nhất đã nhận được giải thưởng đặc biệt.

Ghi chú dùng từ lễ tri ân khách hàng

Lễ tri ân khách hàng là sự kiện để thể hiện lòng biết ơn của doanh nghiệp đối với khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'loyalty program' (chương trình khách hàng thân thiết), 'client recognition' (công nhận khách hàng), 'thank you event' (sự kiện cảm ơn).

Video minh hoạ lễ tri ân khách hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ tri ân khách hàng

Câu hỏi thường gặp về "lễ tri ân khách hàng"

Lễ tri ân khách hàng tiếng Anh là gì?

Lễ tri ân khách hàng tiếng Anh là "Customer Appreciation Ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm nhằm thể hiện lòng biết ơn đối với khách hàng.

"Customer Appreciation Ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Customer Appreciation Ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ tri ân khách hàng". Lễ tri ân khách hàng là sự kiện để thể hiện lòng biết ơn của doanh nghiệp đối với khách hàng.

Phát âm "Customer Appreciation Ceremony" như thế nào?

"Customer Appreciation Ceremony" có phiên âm IPA /ˈkʌs.tə.mər əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Customer Appreciation Ceremony"?

Công ty tổ chức lễ tri ân khách hàng để cảm ơn khách hàng trung thành. — The company organized a Customer Appreciation Ceremony to thank loyal clients.