The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ tuyên dương tiếng Anh là gì?

lễ tuyên dương tiếng Anh là Commendation Ceremony /kəˈmɛn.deɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ tuyên dương là buổi lễ nhằm khen thưởng và tôn vinh những cá nhân hoặc tập thể có thành tích xuất sắc.

Hình minh hoạ "lễ tuyên dương" tiếng Anh là "Commendation Ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commendation Ceremony

Danh từ
/kəˈmɛn.deɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

Ví dụ câu với lễ tuyên dương / Commendation Ceremony

  1. 1

    The school held a commendation ceremony to honor outstanding students.

    Trường học tổ chức lễ tuyên dương để vinh danh các học sinh xuất sắc.

  2. 2

    The company’s annual commendation ceremony recognizes employees' achievements.

    Lễ tuyên dương hàng năm của công ty ghi nhận thành tích của nhân viên.

Ghi chú dùng từ lễ tuyên dương

Lễ tuyên dương giúp động viên tinh thần và thúc đẩy thành tích. Các từ liên quan: 'khen thưởng' (reward), 'vinh danh' (honor), 'tuyên dương' (commend).

Video minh hoạ lễ tuyên dương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ tuyên dương

Câu hỏi thường gặp về "lễ tuyên dương"

Lễ tuyên dương tiếng Anh là gì?

Lễ tuyên dương tiếng Anh là "Commendation Ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ tuyên dương là buổi lễ nhằm khen thưởng và tôn vinh những cá nhân hoặc tập thể có thành tích xuất sắc.

"Commendation Ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commendation Ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ tuyên dương". Lễ tuyên dương giúp động viên tinh thần và thúc đẩy thành tích.

Phát âm "Commendation Ceremony" như thế nào?

"Commendation Ceremony" có phiên âm IPA /kəˈmɛn.deɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commendation Ceremony"?

Trường học tổ chức lễ tuyên dương để vinh danh các học sinh xuất sắc. — The school held a commendation ceremony to honor outstanding students.