Tiếng Việt
Tuyên dương tiếng Anh là gì?
Tuyên dương tiếng Anh là Commend /kəˈmɛnd/. Khen ngợi hoặc ca ngợi ai vì thành tích hoặc hành động tốt của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commend
Ví dụ câu với Tuyên dương / Commend
- 1
Chủ tịch đã tuyên dương các nhân viên xuất sắc trong buổi lễ.
The manager commended the team for their hard work during the project.
- 2
Cô ấy được tuyên dương vì đã giúp đỡ người gặp khó khăn.
She was commended for helping those in need.
Ghi chú dùng từ Tuyên dương
Tuyên dương là hành động khen ngợi ai đó vì thành tích của họ. Các từ liên quan: khen ngợi (praise), ca ngợi (commend), thưởng (reward).
Video minh hoạ Tuyên dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tuyên dương
Câu hỏi thường gặp về "Tuyên dương"
Tuyên dương tiếng Anh là gì?
Tuyên dương tiếng Anh là "Commend" (động từ), nghĩa là: Khen ngợi hoặc ca ngợi ai vì thành tích hoặc hành động tốt của họ.
"Commend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commend" nghĩa tiếng Việt là "Tuyên dương". Tuyên dương là hành động khen ngợi ai đó vì thành tích của họ.
Phát âm "Commend" như thế nào?
"Commend" có phiên âm IPA /kəˈmɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commend"?
The manager commended the team for their hard work during the project. — Chủ tịch đã tuyên dương các nhân viên xuất sắc trong buổi lễ.