Tiếng Việt
Nhìn lén tiếng Anh là gì?
nhìn lén tiếng Anh là peep /pip/. Ám chỉ hành động nhìn trộm hoặc nhìn lén ai đó một cách kín đáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peep
Ví dụ câu với nhìn lén / peep
- 1
Anh ấy thường hay peep qua khe cửa để xem ai đang ở trong phòng.
He often peeps through the door crack to see who is inside.
- 2
Cô ấy phát hiện ra chàng trai đang peep qua cửa sổ.
She caught the boy peeping through the window.
Ghi chú dùng từ nhìn lén
Peep là danh từ chỉ hành động nhìn trộm, liên quan đến các từ như 'peek' (nhìn lén), 'spy' (gián điệp), 'glance' (liếc nhìn).
Video minh hoạ nhìn lén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhìn lén
Câu hỏi thường gặp về "nhìn lén"
Nhìn lén tiếng Anh là gì?
Nhìn lén tiếng Anh là "peep" (danh từ), nghĩa là: Ám chỉ hành động nhìn trộm hoặc nhìn lén ai đó một cách kín đáo.
"peep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peep" nghĩa tiếng Việt là "nhìn lén". Peep là danh từ chỉ hành động nhìn trộm, liên quan đến các từ như 'peek' (nhìn lén), 'spy' (gián điệp), 'glance' (liếc nhìn).
Phát âm "peep" như thế nào?
"peep" có phiên âm IPA /pip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peep"?
He often peeps through the door crack to see who is inside. — Anh ấy thường hay peep qua khe cửa để xem ai đang ở trong phòng.