The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch bloc tiếng Anh là gì?

lịch bloc tiếng Anh là Tear-off calendar /ˈtɛər ɒf ˈkælɪndər/. Lịch dạng tờ rời, thường dùng để xem ngày tháng hàng ngày.

Hình minh hoạ "lịch bloc" tiếng Anh là "Tear-off calendar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tear-off calendar

Danh từ
/ˈtɛər ɒf ˈkælɪndər/

Ví dụ câu với lịch bloc / Tear-off calendar

  1. 1

    Tôi thường dùng lịch bloc để theo dõi các cuộc hẹn hàng ngày.

    I use a tear-off calendar to keep track of my daily appointments.

  2. 2

    Lịch bloc này rất tiện lợi để ghi chú các ngày quan trọng.

    This tear-off calendar is very convenient for noting important dates.

Ghi chú dùng từ lịch bloc

Lịch bloc còn gọi là lịch tờ rời, giúp dễ dàng xem ngày tháng. Các thuật ngữ liên quan: calendar (lịch), planner (kế hoạch), schedule (lịch trình).

Video minh hoạ lịch bloc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lịch bloc

Câu hỏi thường gặp về "lịch bloc"

Lịch bloc tiếng Anh là gì?

Lịch bloc tiếng Anh là "Tear-off calendar" (danh từ), nghĩa là: Lịch dạng tờ rời, thường dùng để xem ngày tháng hàng ngày.

"Tear-off calendar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tear-off calendar" nghĩa tiếng Việt là "lịch bloc". Lịch bloc còn gọi là lịch tờ rời, giúp dễ dàng xem ngày tháng.

Phát âm "Tear-off calendar" như thế nào?

"Tear-off calendar" có phiên âm IPA /ˈtɛər ɒf ˈkælɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tear-off calendar"?

I use a tear-off calendar to keep track of my daily appointments. — Tôi thường dùng lịch bloc để theo dõi các cuộc hẹn hàng ngày.