Tiếng Việt
Lịch để bàn tiếng Anh là gì?
lịch để bàn tiếng Anh là desk calendar /dɛsk ˈkæləndər/. Lịch để bàn là loại lịch nhỏ gọn đặt trên bàn làm việc để xem ngày tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
desk calendar
Ví dụ câu với lịch để bàn / desk calendar
- 1
I check my desk calendar every morning.
Tôi kiểm tra lịch để bàn của mình mỗi sáng.
- 2
She marked her appointments on the desk calendar.
Cô ấy đánh dấu các cuộc hẹn trên lịch để bàn.
Ghi chú dùng từ lịch để bàn
Lịch để bàn giúp tổ chức công việc hàng ngày. Các từ liên quan: 'calendar' (lịch), 'schedule' (lịch trình), 'planner' (bản lên kế hoạch).
Video minh hoạ lịch để bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch để bàn
Câu hỏi thường gặp về "lịch để bàn"
Lịch để bàn tiếng Anh là gì?
Lịch để bàn tiếng Anh là "desk calendar" (danh từ), nghĩa là: Lịch để bàn là loại lịch nhỏ gọn đặt trên bàn làm việc để xem ngày tháng.
"desk calendar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"desk calendar" nghĩa tiếng Việt là "lịch để bàn". Lịch để bàn giúp tổ chức công việc hàng ngày.
Phát âm "desk calendar" như thế nào?
"desk calendar" có phiên âm IPA /dɛsk ˈkæləndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "desk calendar"?
Tôi kiểm tra lịch để bàn của mình mỗi sáng. — I check my desk calendar every morning.