Tiếng Việt
Nông lịch tiếng Anh là gì?
Nông lịch tiếng Anh là Agricultural calendar /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈkælɪndər/. Lịch trình nông nghiệp theo mùa vụ để canh tác và thu hoạch. Thường liên quan đến các giai đoạn trồng trọt, chăm sóc cây trồng và thu hoạch dựa trên thời tiết và mùa vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Agricultural calendar
Ví dụ câu với Nông lịch / Agricultural calendar
- 1
Ng farmers dựa vào nông lịch để trồng lúa đúng mùa vụ.
Farmers rely on the agricultural calendar to plant rice at the right time.
- 2
Nông lịch giúp nông dân tối ưu hóa mùa vụ và năng suất.
The agricultural calendar helps farmers optimize the season and yield.
Ghi chú dùng từ Nông lịch
Nông lịch là lịch trình theo mùa vụ trong nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'growing season' (mùa trồng trọt), 'harvest time' (thời gian thu hoạch), 'crop rotation' (luân canh).
Video minh hoạ Nông lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nông lịch
Câu hỏi thường gặp về "Nông lịch"
Nông lịch tiếng Anh là gì?
Nông lịch tiếng Anh là "Agricultural calendar" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình nông nghiệp theo mùa vụ để canh tác và thu hoạch. Thường liên quan đến các giai đoạn trồng trọt, chăm sóc cây trồng và thu hoạch dựa trên thời tiết và mùa vụ.
"Agricultural calendar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Agricultural calendar" nghĩa tiếng Việt là "Nông lịch". Nông lịch là lịch trình theo mùa vụ trong nông nghiệp.
Phát âm "Agricultural calendar" như thế nào?
"Agricultural calendar" có phiên âm IPA /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈkælɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Agricultural calendar"?
Farmers rely on the agricultural calendar to plant rice at the right time. — Ng farmers dựa vào nông lịch để trồng lúa đúng mùa vụ.