Tiếng Việt
Niên lịch tiếng Anh là gì?
niên lịch tiếng Anh là calendar /ˈkælɪndə/. Lịch dùng để ghi lại các ngày trong năm, tháng, tuần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calendar
Ví dụ câu với niên lịch / calendar
- 1
Tôi xem lịch để biết ngày sinh nhật của bạn.
I checked the calendar to find your birthday.
- 2
Lịch này rất hữu ích để lên kế hoạch cho các cuộc họp.
This calendar is very useful for planning meetings.
Ghi chú dùng từ niên lịch
Niên lịch là một loại lịch dùng để theo dõi thời gian trong năm. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'date' (ngày), 'month' (tháng).
Video minh hoạ niên lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên lịch
Câu hỏi thường gặp về "niên lịch"
Niên lịch tiếng Anh là gì?
Niên lịch tiếng Anh là "calendar" (danh từ), nghĩa là: Lịch dùng để ghi lại các ngày trong năm, tháng, tuần.
"calendar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calendar" nghĩa tiếng Việt là "niên lịch". Niên lịch là một loại lịch dùng để theo dõi thời gian trong năm.
Phát âm "calendar" như thế nào?
"calendar" có phiên âm IPA /ˈkælɪndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calendar"?
I checked the calendar to find your birthday. — Tôi xem lịch để biết ngày sinh nhật của bạn.