The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch sử hiện đại tiếng Anh là gì?

lịch sử hiện đại tiếng Anh là modern history /mɒdən 'hɪstəri/. Lịch sử hiện đại đề cập đến giai đoạn lịch sử bắt đầu từ cuối thế kỷ 15 đến nay, bao gồm các sự kiện quan trọng như Cách mạng Công nghiệp, Chiến tranh Thế giới, và các cuộc cách mạng xã hội.

Hình minh hoạ "lịch sử hiện đại" tiếng Anh là "modern history"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

modern history

Danh từ
/mɒdən 'hɪstəri/

Ví dụ câu với lịch sử hiện đại / modern history

  1. 1

    Học sinh đang nghiên cứu lịch sử hiện đại của châu Âu.

    The student is studying modern history of Europe.

  2. 2

    Lịch sử hiện đại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới ngày nay.

    Modern history helps us better understand the world today.

Ghi chú dùng từ lịch sử hiện đại

Lịch sử hiện đại là phần sau của lịch sử nhân loại, liên quan đến các sự kiện từ cuối thế kỷ 15 trở đi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cách mạng', 'chiến tranh thế giới', 'công nghiệp hóa'.

Video minh hoạ lịch sử hiện đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lịch sử hiện đại

Câu hỏi thường gặp về "lịch sử hiện đại"

Lịch sử hiện đại tiếng Anh là gì?

Lịch sử hiện đại tiếng Anh là "modern history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử hiện đại đề cập đến giai đoạn lịch sử bắt đầu từ cuối thế kỷ 15 đến nay, bao gồm các sự kiện quan trọng như Cách mạng Công nghiệp, Chiến tranh Thế giới, và các cuộc cách mạng xã hội.

"modern history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"modern history" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử hiện đại". Lịch sử hiện đại là phần sau của lịch sử nhân loại, liên quan đến các sự kiện từ cuối thế kỷ 15 trở đi.

Phát âm "modern history" như thế nào?

"modern history" có phiên âm IPA /mɒdən 'hɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "modern history"?

The student is studying modern history of Europe. — Học sinh đang nghiên cứu lịch sử hiện đại của châu Âu.