Tiếng Việt
Lịch sử lặp lại tiếng Anh là gì?
lịch sử lặp lại tiếng Anh là history repeats itself /ˈhɪstəri rɪˈpiːts ɪtˈself/. Câu thành ngữ nói rằng các sự kiện trong quá khứ thường xảy ra lại trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
history repeats itself
Ví dụ câu với lịch sử lặp lại / history repeats itself
- 1
Như câu nói 'history repeats itself', chiến tranh lại xảy ra sau một thời kỳ hòa bình.
As the saying goes, 'history repeats itself', wars tend to happen after periods of peace.
- 2
Chúng ta cần học hỏi từ quá khứ vì history repeats itself.
We need to learn from the past because history repeats itself.
Ghi chú dùng từ lịch sử lặp lại
Lịch sử lặp lại là một thành ngữ mô tả hiện tượng các sự kiện cũ xảy ra lần nữa. Các từ liên quan: 'past' (quá khứ), 'cycle' (chu kỳ), 'repetition' (sự lặp lại).
Video minh hoạ lịch sử lặp lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch sử lặp lại
Câu hỏi thường gặp về "lịch sử lặp lại"
Lịch sử lặp lại tiếng Anh là gì?
Lịch sử lặp lại tiếng Anh là "history repeats itself" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ nói rằng các sự kiện trong quá khứ thường xảy ra lại trong tương lai.
"history repeats itself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"history repeats itself" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử lặp lại". Lịch sử lặp lại là một thành ngữ mô tả hiện tượng các sự kiện cũ xảy ra lần nữa.
Phát âm "history repeats itself" như thế nào?
"history repeats itself" có phiên âm IPA /ˈhɪstəri rɪˈpiːts ɪtˈself/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "history repeats itself"?
As the saying goes, 'history repeats itself', wars tend to happen after periods of peace. — Như câu nói 'history repeats itself', chiến tranh lại xảy ra sau một thời kỳ hòa bình.