Tiếng Việt
Lịch sử lâu đời tiếng Anh là gì?
lịch sử lâu đời tiếng Anh là long history /lɒŋ ˈhɪstəri/. Lịch sử lâu đời đề cập đến một quá trình phát triển hoặc tồn tại kéo dài qua nhiều thế hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long history
Ví dụ câu với lịch sử lâu đời / long history
- 1
Việt Nam có một lịch sử lâu đời với nhiều nền văn hóa phong phú.
Vietnam has a long history with many rich cultures.
- 2
Thành phố này nổi tiếng với lịch sử lâu đời của nó.
This city is famous for its long history.
Ghi chú dùng từ lịch sử lâu đời
Lịch sử lâu đời thể hiện sự tồn tại kéo dài của một nền văn hóa hoặc quốc gia qua thời gian. Các từ liên quan gồm có 'ancient history' (lịch sử cổ đại), 'heritage' (di sản), 'tradition' (truyền thống).
Video minh hoạ lịch sử lâu đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch sử lâu đời
Câu hỏi thường gặp về "lịch sử lâu đời"
Lịch sử lâu đời tiếng Anh là gì?
Lịch sử lâu đời tiếng Anh là "long history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử lâu đời đề cập đến một quá trình phát triển hoặc tồn tại kéo dài qua nhiều thế hệ.
"long history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long history" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử lâu đời". Lịch sử lâu đời thể hiện sự tồn tại kéo dài của một nền văn hóa hoặc quốc gia qua thời gian.
Phát âm "long history" như thế nào?
"long history" có phiên âm IPA /lɒŋ ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long history"?
Vietnam has a long history with many rich cultures. — Việt Nam có một lịch sử lâu đời với nhiều nền văn hóa phong phú.