The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch sử mua hàng tiếng Anh là gì?

lịch sử mua hàng tiếng Anh là purchase history /ˈpɜːtʃəs ˈhɪstəri/. Lịch sử các giao dịch mua hàng của người dùng trên một nền tảng hoặc website.

Hình minh hoạ "lịch sử mua hàng" tiếng Anh là "purchase history"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

purchase history

Danh từ
/ˈpɜːtʃəs ˈhɪstəri/

Ví dụ câu với lịch sử mua hàng / purchase history

  1. 1

    Bạn có thể xem lịch sử mua hàng của mình trong phần tài khoản.

    You can view your purchase history in the account section.

  2. 2

    Lịch sử mua hàng giúp tôi theo dõi các đơn hàng đã đặt.

    Purchase history helps me keep track of my orders.

Ghi chú dùng từ lịch sử mua hàng

Lịch sử mua hàng ghi lại các giao dịch mua trước đây của người dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'order' (đơn hàng), 'transaction' (giao dịch), 'receipt' (biên lai).

Video minh hoạ lịch sử mua hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lịch sử mua hàng

Câu hỏi thường gặp về "lịch sử mua hàng"

Lịch sử mua hàng tiếng Anh là gì?

Lịch sử mua hàng tiếng Anh là "purchase history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử các giao dịch mua hàng của người dùng trên một nền tảng hoặc website.

"purchase history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"purchase history" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử mua hàng". Lịch sử mua hàng ghi lại các giao dịch mua trước đây của người dùng.

Phát âm "purchase history" như thế nào?

"purchase history" có phiên âm IPA /ˈpɜːtʃəs ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "purchase history"?

You can view your purchase history in the account section. — Bạn có thể xem lịch sử mua hàng của mình trong phần tài khoản.