Tiếng Việt
Lịch sử phát triển tiếng Anh là gì?
lịch sử phát triển tiếng Anh là development history /dɪˈveləpmənt ˈhɪstəri/. Lịch sử phát triển đề cập đến quá trình tiến hóa và thay đổi của một hiện tượng hoặc lĩnh vực qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
development history
Ví dụ câu với lịch sử phát triển / development history
- 1
The development history of technology shows rapid advancements over the last century.
Lịch sử phát triển của công nghệ cho thấy những tiến bộ nhanh chóng trong thế kỷ qua.
- 2
Studying the development history of a language helps understand its current form.
Việc nghiên cứu lịch sử phát triển của một ngôn ngữ giúp hiểu rõ hình thức hiện tại của nó.
Ghi chú dùng từ lịch sử phát triển
Lịch sử phát triển liên quan đến quá trình tiến hóa của một lĩnh vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'progress' (tiến bộ), 'evolution' (tiến hóa), và 'growth' (tăng trưởng).
Video minh hoạ lịch sử phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch sử phát triển
Câu hỏi thường gặp về "lịch sử phát triển"
Lịch sử phát triển tiếng Anh là gì?
Lịch sử phát triển tiếng Anh là "development history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử phát triển đề cập đến quá trình tiến hóa và thay đổi của một hiện tượng hoặc lĩnh vực qua thời gian.
"development history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"development history" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử phát triển". Lịch sử phát triển liên quan đến quá trình tiến hóa của một lĩnh vực.
Phát âm "development history" như thế nào?
"development history" có phiên âm IPA /dɪˈveləpmənt ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "development history"?
Lịch sử phát triển của công nghệ cho thấy những tiến bộ nhanh chóng trong thế kỷ qua. — The development history of technology shows rapid advancements over the last century.