Tiếng Việt
Liên động có tải tiếng Anh là gì?
Liên động có tải tiếng Anh là load-interlocked system /loʊd ˈɪntərlɑːkt ˈsɪstəm/. Hệ thống liên động có tải, là hệ thống các thiết bị hoặc cơ cấu hoạt động đồng bộ để chịu tải và đảm bảo an toàn khi vận hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
load-interlocked system
Ví dụ câu với Liên động có tải / load-interlocked system
- 1
The load-interlocked system ensures safety during operation.
Hệ thống liên động có tải đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
- 2
Proper maintenance of load-interlocked systems is crucial.
Bảo trì đúng cách các hệ thống liên động có tải là rất quan trọng.
Ghi chú dùng từ Liên động có tải
Liên động có tải là hệ thống các thiết bị hoạt động đồng bộ để chịu tải. Các thuật ngữ liên quan: 'interlock' (liên động), 'load' (tải), 'system' (hệ thống).
Video minh hoạ Liên động có tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Liên động có tải
Câu hỏi thường gặp về "Liên động có tải"
Liên động có tải tiếng Anh là gì?
Liên động có tải tiếng Anh là "load-interlocked system" (cụm từ), nghĩa là: Hệ thống liên động có tải, là hệ thống các thiết bị hoặc cơ cấu hoạt động đồng bộ để chịu tải và đảm bảo an toàn khi vận hành.
"load-interlocked system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"load-interlocked system" nghĩa tiếng Việt là "Liên động có tải". Liên động có tải là hệ thống các thiết bị hoạt động đồng bộ để chịu tải.
Phát âm "load-interlocked system" như thế nào?
"load-interlocked system" có phiên âm IPA /loʊd ˈɪntərlɑːkt ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "load-interlocked system"?
Hệ thống liên động có tải đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. — The load-interlocked system ensures safety during operation.