The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Liên động không tải tiếng Anh là gì?

Liên động không tải tiếng Anh là no-load interlocked system /noʊ loʊd ˈɪntərlɑːkt ˈsɪstəm/. Hệ thống liên động không tải là hệ thống các thiết bị hoặc cơ cấu hoạt động đồng bộ mà không mang tải trọng khi không có tải gắn vào.

Hình minh hoạ "Liên động không tải" tiếng Anh là "no-load interlocked system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no-load interlocked system

Cụm từ
/noʊ loʊd ˈɪntərlɑːkt ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với Liên động không tải / no-load interlocked system

  1. 1

    The no-load interlocked system ensures safety during maintenance.

    Hệ thống liên động không tải đảm bảo an toàn trong quá trình bảo trì.

  2. 2

    Operators must check the no-load interlocked system before starting the machinery.

    Các nhân viên vận hành phải kiểm tra hệ thống liên động không tải trước khi khởi động máy móc.

Ghi chú dùng từ Liên động không tải

Hệ thống liên động không tải liên quan đến an toàn và điều khiển trong kỹ thuật điện và cơ khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'interlock' (liên động), 'safety system' (hệ thống an toàn), 'load' (tải trọng).

Video minh hoạ Liên động không tải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Liên động không tải

Câu hỏi thường gặp về "Liên động không tải"

Liên động không tải tiếng Anh là gì?

Liên động không tải tiếng Anh là "no-load interlocked system" (cụm từ), nghĩa là: Hệ thống liên động không tải là hệ thống các thiết bị hoặc cơ cấu hoạt động đồng bộ mà không mang tải trọng khi không có tải gắn vào.

"no-load interlocked system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no-load interlocked system" nghĩa tiếng Việt là "Liên động không tải". Hệ thống liên động không tải liên quan đến an toàn và điều khiển trong kỹ thuật điện và cơ khí.

Phát âm "no-load interlocked system" như thế nào?

"no-load interlocked system" có phiên âm IPA /noʊ loʊd ˈɪntərlɑːkt ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no-load interlocked system"?

Hệ thống liên động không tải đảm bảo an toàn trong quá trình bảo trì. — The no-load interlocked system ensures safety during maintenance.