Tiếng Việt
Chinh phụ tiếng Anh là gì?
chinh phụ tiếng Anh là soldier’s wife /ˈsəʊldʒəz waɪf/. Vợ của người lính, người phụ nữ kết hôn với người lính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soldier’s wife
Ví dụ câu với chinh phụ / soldier’s wife
- 1
The soldier’s wife waited anxiously for his return.
Vợ của người lính đã chờ đợi anh ấy trở về trong lo lắng.
- 2
She supported her husband, the soldier, during his deployment.
Cô ấy ủng hộ chồng mình, người lính, trong suốt thời gian anh đi công tác.
Ghi chú dùng từ chinh phụ
Chinh phụ là vợ của người lính, thường thể hiện sự trung thành và hy sinh. Các từ liên quan: 'military wife' (vợ lính), 'spouse' (bạn đời), 'deployment' (triển khai quân đội).
Video minh hoạ chinh phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chinh phụ
Câu hỏi thường gặp về "chinh phụ"
Chinh phụ tiếng Anh là gì?
Chinh phụ tiếng Anh là "soldier’s wife" (danh từ), nghĩa là: Vợ của người lính, người phụ nữ kết hôn với người lính.
"soldier’s wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soldier’s wife" nghĩa tiếng Việt là "chinh phụ". Chinh phụ là vợ của người lính, thường thể hiện sự trung thành và hy sinh.
Phát âm "soldier’s wife" như thế nào?
"soldier’s wife" có phiên âm IPA /ˈsəʊldʒəz waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soldier’s wife"?
Vợ của người lính đã chờ đợi anh ấy trở về trong lo lắng. — The soldier’s wife waited anxiously for his return.