Tiếng Việt
Linh kiện điện thoại tiếng Anh là gì?
linh kiện điện thoại tiếng Anh là phone components /fəʊn kəmˈpəʊnənts/. Các bộ phận cấu thành của điện thoại như màn hình, pin, chip, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phone components
Ví dụ câu với linh kiện điện thoại / phone components
- 1
Màn hình và pin là những linh kiện điện thoại quan trọng.
The screen and battery are essential phone components.
- 2
Bạn cần thay thế các linh kiện điện thoại khi chúng hỏng.
You need to replace phone components when they break.
Ghi chú dùng từ linh kiện điện thoại
Linh kiện điện thoại gồm các phần như màn hình, pin, chip. Các thuật ngữ liên quan: 'hardware' (phần cứng), 'battery' (pin), 'screen' (màn hình).
Video minh hoạ linh kiện điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với linh kiện điện thoại
- điệnelectricity
- kiệnsue
- linhspiritual sensitivity
- linh kiệncomponent
- điện thoạiphone
- linh kiện điện tửelectronic components
- linh kiện máy mócmachinery parts
- linh kiện máy tínhcomputer components
- linh kiện phụ tùngspare parts
- linh kiện thay thếreplacement component
- linh kiện bán dẫn chủ độngactive semiconductor component
Câu hỏi thường gặp về "linh kiện điện thoại"
Linh kiện điện thoại tiếng Anh là gì?
Linh kiện điện thoại tiếng Anh là "phone components" (danh từ), nghĩa là: Các bộ phận cấu thành của điện thoại như màn hình, pin, chip, v.v.
"phone components" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phone components" nghĩa tiếng Việt là "linh kiện điện thoại". Linh kiện điện thoại gồm các phần như màn hình, pin, chip.
Phát âm "phone components" như thế nào?
"phone components" có phiên âm IPA /fəʊn kəmˈpəʊnənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phone components"?
The screen and battery are essential phone components. — Màn hình và pin là những linh kiện điện thoại quan trọng.