Tiếng Việt
Linh kiện máy tính tiếng Anh là gì?
linh kiện máy tính tiếng Anh là computer components /kəmˈpjuːtər kəmˈpəʊnənts/. Các bộ phận tạo thành máy tính như CPU, RAM, ổ cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computer components
Ví dụ câu với linh kiện máy tính / computer components
- 1
Các linh kiện máy tính cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt.
Computer components like the CPU and RAM are essential for performance.
- 2
Bạn cần mua linh kiện máy tính phù hợp để nâng cấp máy của mình.
You need to buy compatible computer components to upgrade your computer.
Ghi chú dùng từ linh kiện máy tính
Linh kiện máy tính gồm các phần cứng như CPU, RAM, ổ cứng. Các thuật ngữ liên quan: hardware (phần cứng), software (phần mềm), motherboard (bo mạch chủ).
Video minh hoạ linh kiện máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với linh kiện máy tính
- máymachine
- kiệnsue
- linhspiritual sensitivity
- tínhCharacteristic
- máy tínhcomputer
- linh kiệncomponent
- linh kiện điện tửelectronic components
- linh kiện máy mócmachinery parts
- linh kiện phụ tùngspare parts
- linh kiện thay thếreplacement component
- linh kiện điện thoạiphone components
- linh kiện bán dẫn chủ độngactive semiconductor component
Câu hỏi thường gặp về "linh kiện máy tính"
Linh kiện máy tính tiếng Anh là gì?
Linh kiện máy tính tiếng Anh là "computer components" (danh từ), nghĩa là: Các bộ phận tạo thành máy tính như CPU, RAM, ổ cứng.
"computer components" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computer components" nghĩa tiếng Việt là "linh kiện máy tính". Linh kiện máy tính gồm các phần cứng như CPU, RAM, ổ cứng.
Phát âm "computer components" như thế nào?
"computer components" có phiên âm IPA /kəmˈpjuːtər kəmˈpəʊnənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computer components"?
Computer components like the CPU and RAM are essential for performance. — Các linh kiện máy tính cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt.