Tiếng Việt
Lỗ lũy kế tiếng Anh là gì?
Lỗ lũy kế tiếng Anh là Accumulated loss /əˈkjuːmjʊleɪtɪd lɒs/. Lỗ lũy kế là tổng số lỗ đã tích lũy qua các kỳ kế toán của một doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accumulated loss
Ví dụ câu với Lỗ lũy kế / Accumulated loss
- 1
Công ty đã ghi nhận lỗ lũy kế lớn trong năm tài chính vừa qua.
The company reported a significant accumulated loss last fiscal year.
- 2
Lỗ lũy kế cần được giảm bần để doanh nghiệp có thể phục hồi tài chính.
Accumulated loss needs to be reduced for the company to recover financially.
Ghi chú dùng từ Lỗ lũy kế
Lỗ lũy kế là tổng lỗ tích lũy qua các kỳ. Các thuật ngữ liên quan: 'Lợi nhuận giữ lại' (Retained earnings), 'Vốn chủ sở hữu' (Equity), 'Báo cáo tài chính' (Financial statement).
Video minh hoạ Lỗ lũy kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lỗ lũy kế
Câu hỏi thường gặp về "Lỗ lũy kế"
Lỗ lũy kế tiếng Anh là gì?
Lỗ lũy kế tiếng Anh là "Accumulated loss" (danh từ), nghĩa là: Lỗ lũy kế là tổng số lỗ đã tích lũy qua các kỳ kế toán của một doanh nghiệp.
"Accumulated loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accumulated loss" nghĩa tiếng Việt là "Lỗ lũy kế". Lỗ lũy kế là tổng lỗ tích lũy qua các kỳ.
Phát âm "Accumulated loss" như thế nào?
"Accumulated loss" có phiên âm IPA /əˈkjuːmjʊleɪtɪd lɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accumulated loss"?
The company reported a significant accumulated loss last fiscal year. — Công ty đã ghi nhận lỗ lũy kế lớn trong năm tài chính vừa qua.