Tiếng Việt
Quá lứa lỡ thì tiếng Anh là gì?
Quá lứa lỡ thì tiếng Anh là Past one’s prime /pæst wʌnz praɪm/. Thời kỳ tươi đẹp nhất đã qua, không còn ở đỉnh cao nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Past one’s prime
Ví dụ câu với Quá lứa lỡ thì / Past one’s prime
- 1
He is no longer in his youth; he's past his prime.
Anh ấy không còn trẻ nữa; đã qua thời kỳ đỉnh cao.
- 2
The team is past its prime and needs new players.
Đội bóng đã qua thời kỳ đỉnh cao và cần những cầu thủ mới.
Ghi chú dùng từ Quá lứa lỡ thì
Diễn tả giai đoạn tốt nhất đã qua, không còn đỉnh cao nữa. Các từ liên quan: 'middle age' (trung niên), 'decline' (suy giảm), 'aging' (lão hóa).
Video minh hoạ Quá lứa lỡ thì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quá lứa lỡ thì
Câu hỏi thường gặp về "Quá lứa lỡ thì"
Quá lứa lỡ thì tiếng Anh là gì?
Quá lứa lỡ thì tiếng Anh là "Past one’s prime" (cụm từ), nghĩa là: Thời kỳ tươi đẹp nhất đã qua, không còn ở đỉnh cao nữa.
"Past one’s prime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Past one’s prime" nghĩa tiếng Việt là "Quá lứa lỡ thì". Diễn tả giai đoạn tốt nhất đã qua, không còn đỉnh cao nữa.
Phát âm "Past one’s prime" như thế nào?
"Past one’s prime" có phiên âm IPA /pæst wʌnz praɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Past one’s prime"?
Anh ấy không còn trẻ nữa; đã qua thời kỳ đỉnh cao. — He is no longer in his youth; he's past his prime.