Tiếng Việt
Sa cơ lỡ vận tiếng Anh là gì?
sa cơ lỡ vận tiếng Anh là down on one’s luck /daʊn ɒn wʌnz lʌk/. Thường dùng để mô tả tình trạng gặp khó khăn hoặc thất bại trong cuộc sống hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
down on one’s luck
Ví dụ câu với sa cơ lỡ vận / down on one’s luck
- 1
Anh ấy đã xuống vận rồi, mọi thứ đều không suôn sẻ.
He's down on his luck right now, nothing seems to go right.
- 2
Sau khi mất việc, cô ấy cảm thấy như xuống vận.
After losing his job, he felt down on his luck.
Ghi chú dùng từ sa cơ lỡ vận
Cụm từ này miêu tả trạng thái không may mắn hoặc gặp khó khăn. Các từ liên quan gồm 'unlucky' (không may), 'misfortune' (điều không may), 'hard times' (thời kỳ khó khăn).
Video minh hoạ sa cơ lỡ vận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sa cơ lỡ vận
Câu hỏi thường gặp về "sa cơ lỡ vận"
Sa cơ lỡ vận tiếng Anh là gì?
Sa cơ lỡ vận tiếng Anh là "down on one’s luck" (cụm từ), nghĩa là: Thường dùng để mô tả tình trạng gặp khó khăn hoặc thất bại trong cuộc sống hoặc công việc.
"down on one’s luck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"down on one’s luck" nghĩa tiếng Việt là "sa cơ lỡ vận". Cụm từ này miêu tả trạng thái không may mắn hoặc gặp khó khăn.
Phát âm "down on one’s luck" như thế nào?
"down on one’s luck" có phiên âm IPA /daʊn ɒn wʌnz lʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "down on one’s luck"?
He's down on his luck right now, nothing seems to go right. — Anh ấy đã xuống vận rồi, mọi thứ đều không suôn sẻ.