Tiếng Việt
Bỏ lỡ nhau tiếng Anh là gì?
Bỏ lỡ nhau tiếng Anh là Miss each other /mɪs iːʧ ˈʌðər/. Không gặp nhau hoặc không liên lạc được do trễ hoặc bỏ lỡ cơ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Miss each other
Ví dụ câu với Bỏ lỡ nhau / Miss each other
- 1
Chúng tôi đã bỏ lỡ nhau tại buổi họp vì đến muộn.
We missed each other at the meeting because I was late.
- 2
Họ đã bỏ lỡ nhau trong dịp lễ hội vì đi du lịch khác ngày.
They missed each other during the festival because they traveled on different days.
Ghi chú dùng từ Bỏ lỡ nhau
Diễn tả việc không gặp hoặc liên lạc được với ai đó do trễ hoặc bỏ lỡ cơ hội. Các từ liên quan: 'reunion' (họp mặt), 'miss' (nhớ, bỏ lỡ), 'chance' (cơ hội).
Video minh hoạ Bỏ lỡ nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ lỡ nhau
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ lỡ nhau"
Bỏ lỡ nhau tiếng Anh là gì?
Bỏ lỡ nhau tiếng Anh là "Miss each other" (động từ), nghĩa là: Không gặp nhau hoặc không liên lạc được do trễ hoặc bỏ lỡ cơ hội.
"Miss each other" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Miss each other" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ lỡ nhau". Diễn tả việc không gặp hoặc liên lạc được với ai đó do trễ hoặc bỏ lỡ cơ hội.
Phát âm "Miss each other" như thế nào?
"Miss each other" có phiên âm IPA /mɪs iːʧ ˈʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Miss each other"?
We missed each other at the meeting because I was late. — Chúng tôi đã bỏ lỡ nhau tại buổi họp vì đến muộn.