The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loáng thoáng tiếng Anh là gì?

loáng thoáng tiếng Anh là faint /feɪnt/. Mờ nhạt, không rõ ràng, chỉ thoáng qua hoặc có vẻ như mơ hồ.

Hình minh hoạ "loáng thoáng" tiếng Anh là "faint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

faint

Tính từ
/feɪnt/

Ví dụ câu với loáng thoáng / faint

  1. 1

    Ánh sáng loáng thoáng qua khe cửa.

    A faint light shone through the crack.

  2. 2

    Ý nghĩ về ngày hôm qua còn loáng thoáng trong đầu tôi.

    The memory of yesterday is still faint in my mind.

Ghi chú dùng từ loáng thoáng

Từ 'loáng thoáng' mô tả điều gì đó mờ nhạt hoặc không rõ ràng. Các từ liên quan: 'vague' (mơ hồ), 'dim' (lờ mờ), 'hazy' (mù mịt).

Video minh hoạ loáng thoáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loáng thoáng

Câu hỏi thường gặp về "loáng thoáng"

Loáng thoáng tiếng Anh là gì?

Loáng thoáng tiếng Anh là "faint" (tính từ), nghĩa là: Mờ nhạt, không rõ ràng, chỉ thoáng qua hoặc có vẻ như mơ hồ.

"faint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"faint" nghĩa tiếng Việt là "loáng thoáng". Từ 'loáng thoáng' mô tả điều gì đó mờ nhạt hoặc không rõ ràng.

Phát âm "faint" như thế nào?

"faint" có phiên âm IPA /feɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "faint"?

A faint light shone through the crack. — Ánh sáng loáng thoáng qua khe cửa.