Tiếng Việt
Van gạt tiếng Anh là gì?
van gạt tiếng Anh là lever valve /ˈlɛvər vælv/. Van gạt là loại van điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí bằng cách sử dụng một cần gạt để mở hoặc đóng đường ống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lever valve
Ví dụ câu với van gạt / lever valve
- 1
Anh ấy điều chỉnh van gạt để kiểm soát lượng nước chảy qua ống.
He adjusted the lever valve to control the flow of water.
- 2
Van gạt giúp dễ dàng mở hoặc đóng hệ thống khí nén.
The lever valve makes it easy to open or close the pneumatic system.
Ghi chú dùng từ van gạt
Van gạt là loại van dùng cần gạt để điều chỉnh dòng chảy, thường dùng trong hệ thống thủy lực và khí nén. Các thuật ngữ liên quan gồm 'valve' (van), 'hydraulics' (thủy lực), 'pneumatics' (khí nén).
Video minh hoạ van gạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van gạt
Câu hỏi thường gặp về "van gạt"
Van gạt tiếng Anh là gì?
Van gạt tiếng Anh là "lever valve" (danh từ), nghĩa là: Van gạt là loại van điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí bằng cách sử dụng một cần gạt để mở hoặc đóng đường ống.
"lever valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lever valve" nghĩa tiếng Việt là "van gạt". Van gạt là loại van dùng cần gạt để điều chỉnh dòng chảy, thường dùng trong hệ thống thủy lực và khí nén.
Phát âm "lever valve" như thế nào?
"lever valve" có phiên âm IPA /ˈlɛvər vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lever valve"?
He adjusted the lever valve to control the flow of water. — Anh ấy điều chỉnh van gạt để kiểm soát lượng nước chảy qua ống.