Tiếng Việt
Phát lộc tiếng Anh là gì?
phát lộc tiếng Anh là Give lucky money /ɡɪv ˈlʌki ˈmʌni/. Đưa tiền mừng tuổi trong dịp lễ Tết để cầu may mắn và thịnh vượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Give lucky money
Ví dụ câu với phát lộc / Give lucky money
- 1
Every Lunar New Year, children eagerly receive phát lộc from elders.
Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, trẻ em háo hức nhận phát lộc từ người lớn.
- 2
During the holiday, she gave phát lộc to her relatives as a symbol of good luck.
Trong dịp lễ, cô ấy đã phát lộc cho họ hàng như một biểu tượng của sự may mắn.
Ghi chú dùng từ phát lộc
Phát lộc là hành động tặng tiền mừng tuổi trong dịp Tết để cầu mong may mắn và thịnh vượng. Các từ liên quan: 'lì xì' (red envelope), 'mừng tuổi' (New Year gift), 'may mắn' (luck), 'thịnh vượng' (prosperity).
Video minh hoạ phát lộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát lộc
Câu hỏi thường gặp về "phát lộc"
Phát lộc tiếng Anh là gì?
Phát lộc tiếng Anh là "Give lucky money" (động từ), nghĩa là: Đưa tiền mừng tuổi trong dịp lễ Tết để cầu may mắn và thịnh vượng.
"Give lucky money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Give lucky money" nghĩa tiếng Việt là "phát lộc". Phát lộc là hành động tặng tiền mừng tuổi trong dịp Tết để cầu mong may mắn và thịnh vượng.
Phát âm "Give lucky money" như thế nào?
"Give lucky money" có phiên âm IPA /ɡɪv ˈlʌki ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Give lucky money"?
Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, trẻ em háo hức nhận phát lộc từ người lớn. — Every Lunar New Year, children eagerly receive phát lộc from elders.