The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lỗi kỹ thuật tiếng Anh là gì?

lỗi kỹ thuật tiếng Anh là technical issue /ˈtɛknɪkəl ˈɪʃu/. Vấn đề liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ gây ra sự cố hoặc gián đoạn.

Hình minh hoạ "lỗi kỹ thuật" tiếng Anh là "technical issue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technical issue

Danh từ
/ˈtɛknɪkəl ˈɪʃu/

Ví dụ câu với lỗi kỹ thuật / technical issue

  1. 1

    Chúng tôi đang cố gắng sửa lỗi kỹ thuật trên trang web.

    We are trying to fix the technical issue on the website.

  2. 2

    Lỗi kỹ thuật đã làm gián đoạn dịch vụ của chúng tôi.

    The technical issue caused a disruption in our service.

Ghi chú dùng từ lỗi kỹ thuật

Lỗi kỹ thuật là vấn đề liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật gây ra sự cố. Các thuật ngữ liên quan: 'bug' (lỗi phần mềm), 'system failure' (sự cố hệ thống), 'maintenance' (bảo trì).

Video minh hoạ lỗi kỹ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lỗi kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về "lỗi kỹ thuật"

Lỗi kỹ thuật tiếng Anh là gì?

Lỗi kỹ thuật tiếng Anh là "technical issue" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ gây ra sự cố hoặc gián đoạn.

"technical issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technical issue" nghĩa tiếng Việt là "lỗi kỹ thuật". Lỗi kỹ thuật là vấn đề liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật gây ra sự cố.

Phát âm "technical issue" như thế nào?

"technical issue" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ˈɪʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technical issue"?

We are trying to fix the technical issue on the website. — Chúng tôi đang cố gắng sửa lỗi kỹ thuật trên trang web.