The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nếp lõm tiếng Anh là gì?

nếp lõm tiếng Anh là concave fold /ˈkɒn.keɪv fəʊld/. Nếp lõm là một dạng nếp gấp có hình dạng lõm vào trong, thường gặp trong cấu trúc hoặc vật liệu có hình dạng cong vào trong.

Hình minh hoạ "nếp lõm" tiếng Anh là "concave fold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concave fold

Danh từ
/ˈkɒn.keɪv fəʊld/

Ví dụ câu với nếp lõm / concave fold

  1. 1

    The fabric was folded into a concave fold to create a decorative pattern.

    Vải được gấp thành nếp lõm để tạo ra họa tiết trang trí.

  2. 2

    The map showed a concave fold along the mountain range.

    Bản đồ cho thấy một nếp lõm dọc theo dãy núi.

Ghi chú dùng từ nếp lõm

Nếp lõm là một dạng nếp gấp lõm vào trong, thường thấy trong kỹ thuật hoặc thiết kế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'convex fold' (nếp lồi), 'crease' (đường gấp), 'folding' (gấp).

Video minh hoạ nếp lõm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nếp lõm

Câu hỏi thường gặp về "nếp lõm"

Nếp lõm tiếng Anh là gì?

Nếp lõm tiếng Anh là "concave fold" (danh từ), nghĩa là: Nếp lõm là một dạng nếp gấp có hình dạng lõm vào trong, thường gặp trong cấu trúc hoặc vật liệu có hình dạng cong vào trong.

"concave fold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concave fold" nghĩa tiếng Việt là "nếp lõm". Nếp lõm là một dạng nếp gấp lõm vào trong, thường thấy trong kỹ thuật hoặc thiết kế.

Phát âm "concave fold" như thế nào?

"concave fold" có phiên âm IPA /ˈkɒn.keɪv fəʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concave fold"?

Vải được gấp thành nếp lõm để tạo ra họa tiết trang trí. — The fabric was folded into a concave fold to create a decorative pattern.