Tiếng Việt
Lông nhím tiếng Anh là gì?
lông nhím tiếng Anh là quill /kwɪl/. Lông nhím là những sợi lông cứng, dài của nhím, dùng để tự vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quill
Ví dụ câu với lông nhím / quill
- 1
Con nhím dùng lông nhím để tự vệ khi bị đe dọa.
The porcupine uses its quills to defend itself when threatened.
- 2
Lông nhím có thể rụng và mọc lại theo chu kỳ.
Quills can fall out and regrow in cycles.
Ghi chú dùng từ lông nhím
Lông nhím là đặc điểm nhận dạng của nhím, giúp chúng phòng vệ. Các từ liên quan: 'quill pen' (bút lông), 'spine' (xương sống, gai nhím).
Video minh hoạ lông nhím
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lông nhím
Câu hỏi thường gặp về "lông nhím"
Lông nhím tiếng Anh là gì?
Lông nhím tiếng Anh là "quill" (danh từ), nghĩa là: Lông nhím là những sợi lông cứng, dài của nhím, dùng để tự vệ.
"quill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quill" nghĩa tiếng Việt là "lông nhím". Lông nhím là đặc điểm nhận dạng của nhím, giúp chúng phòng vệ.
Phát âm "quill" như thế nào?
"quill" có phiên âm IPA /kwɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quill"?
The porcupine uses its quills to defend itself when threatened. — Con nhím dùng lông nhím để tự vệ khi bị đe dọa.