Tiếng Việt
Lượng vàng tiếng Anh là gì?
lượng vàng tiếng Anh là gold quantity /goʊld ˈkwɒntɪti/. Số lượng vàng được đo lường hoặc tính toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gold quantity
Ví dụ câu với lượng vàng / gold quantity
- 1
Anh ấy đã mua lượng vàng lớn để dự trữ.
He bought a large amount of gold for savings.
- 2
Lượng vàng trong kho đã giảm đáng kể.
The amount of gold in the warehouse has decreased significantly.
Ghi chú dùng từ lượng vàng
Lượng vàng đề cập đến số lượng vàng, thường dùng trong kinh doanh hoặc dự trữ. Các từ liên quan: vàng (gold), dự trữ (reserve), kim loại quý (precious metal).
Video minh hoạ lượng vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lượng vàng
Câu hỏi thường gặp về "lượng vàng"
Lượng vàng tiếng Anh là gì?
Lượng vàng tiếng Anh là "gold quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng vàng được đo lường hoặc tính toán.
"gold quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gold quantity" nghĩa tiếng Việt là "lượng vàng". Lượng vàng đề cập đến số lượng vàng, thường dùng trong kinh doanh hoặc dự trữ.
Phát âm "gold quantity" như thế nào?
"gold quantity" có phiên âm IPA /goʊld ˈkwɒntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gold quantity"?
He bought a large amount of gold for savings. — Anh ấy đã mua lượng vàng lớn để dự trữ.