Tiếng Việt
Trả phí tiếng Anh là gì?
Trả phí tiếng Anh là Pay a fee /peɪ ə fiː/. Trả tiền để sử dụng dịch vụ hoặc quyền lợi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pay a fee
Ví dụ câu với Trả phí / Pay a fee
- 1
Bạn cần trả phí để truy cập vào trang web này.
You need to pay a fee to access this website.
- 2
Họ đã trả phí để tham gia hội thảo.
They paid a fee to attend the seminar.
Ghi chú dùng từ Trả phí
Trả phí là hành động thanh toán để nhận dịch vụ hoặc quyền lợi. Các từ liên quan: 'fee' (phí), 'charge' (thu phí), 'cost' (chi phí).
Video minh hoạ Trả phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả phí
Câu hỏi thường gặp về "Trả phí"
Trả phí tiếng Anh là gì?
Trả phí tiếng Anh là "Pay a fee" (động từ), nghĩa là: Trả tiền để sử dụng dịch vụ hoặc quyền lợi nào đó.
"Pay a fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pay a fee" nghĩa tiếng Việt là "Trả phí". Trả phí là hành động thanh toán để nhận dịch vụ hoặc quyền lợi.
Phát âm "Pay a fee" như thế nào?
"Pay a fee" có phiên âm IPA /peɪ ə fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pay a fee"?
You need to pay a fee to access this website. — Bạn cần trả phí để truy cập vào trang web này.