Tiếng Việt
Lương ngừng việc tiếng Anh là gì?
Lương ngừng việc tiếng Anh là Standby Pay /ˈstændbaɪ peɪ/. Tiền lương trả cho nhân viên khi họ tạm thời không làm việc do lý do công ty hoặc cá nhân, thường trong thời gian chờ đợi công việc hoặc nghỉ phép không lương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standby Pay
Ví dụ câu với Lương ngừng việc / Standby Pay
- 1
Nhân viên nhận lương ngừng việc trong thời gian công ty tạm ngưng hoạt động.
Employees received standby pay during the company's shutdown.
- 2
Trong thời gian nghỉ phép không lương, họ vẫn được nhận lương ngừng việc.
During unpaid leave, they still received standby pay.
Ghi chú dùng từ Lương ngừng việc
Lương ngừng việc là khoản tiền trả cho nhân viên khi họ không làm việc tạm thời. Các thuật ngữ liên quan: 'Unpaid leave' (nghỉ không lương), 'Temporary layoff' (sa thải tạm thời), 'Severance pay' (tiền trợ cấp thôi việc).
Video minh hoạ Lương ngừng việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lương ngừng việc
Câu hỏi thường gặp về "Lương ngừng việc"
Lương ngừng việc tiếng Anh là gì?
Lương ngừng việc tiếng Anh là "Standby Pay" (danh từ), nghĩa là: Tiền lương trả cho nhân viên khi họ tạm thời không làm việc do lý do công ty hoặc cá nhân, thường trong thời gian chờ đợi công việc hoặc nghỉ phép không lương.
"Standby Pay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standby Pay" nghĩa tiếng Việt là "Lương ngừng việc". Lương ngừng việc là khoản tiền trả cho nhân viên khi họ không làm việc tạm thời.
Phát âm "Standby Pay" như thế nào?
"Standby Pay" có phiên âm IPA /ˈstændbaɪ peɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standby Pay"?
Employees received standby pay during the company's shutdown. — Nhân viên nhận lương ngừng việc trong thời gian công ty tạm ngưng hoạt động.