Tiếng Việt
Mã bưu điện tiếng Anh là gì?
Mã bưu điện tiếng Anh là Postal Code /ˈpoʊstəl koʊd/. Mã số dùng để xác định khu vực gửi thư trong hệ thống bưu chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Postal Code
Ví dụ câu với Mã bưu điện / Postal Code
- 1
Please include your postal code on the form.
Vui lòng điền mã bưu chính của bạn vào mẫu.
- 2
The postal code for Hanoi is 100000.
Mã bưu chính của Hà Nội là 100000.
Ghi chú dùng từ Mã bưu điện
Mã bưu điện giúp xác định chính xác địa chỉ gửi thư. Các thuật ngữ liên quan: 'ZIP code' (mã ZIP), 'address' (địa chỉ), 'delivery' (giao hàng).
Video minh hoạ Mã bưu điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mã bưu điện
Câu hỏi thường gặp về "Mã bưu điện"
Mã bưu điện tiếng Anh là gì?
Mã bưu điện tiếng Anh là "Postal Code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để xác định khu vực gửi thư trong hệ thống bưu chính.
"Postal Code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Postal Code" nghĩa tiếng Việt là "Mã bưu điện". Mã bưu điện giúp xác định chính xác địa chỉ gửi thư.
Phát âm "Postal Code" như thế nào?
"Postal Code" có phiên âm IPA /ˈpoʊstəl koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Postal Code"?
Vui lòng điền mã bưu chính của bạn vào mẫu. — Please include your postal code on the form.