The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã Morse tiếng Anh là gì?

Mã Morse tiếng Anh là Morse Code /ˈmɔːs kəʊd/. Hệ thống ký hiệu dùng để truyền tin qua tín hiệu âm thanh hoặc ánh sáng, gồm các dấu chấm và dấu gạch để biểu thị các chữ cái và số.

Hình minh hoạ "Mã Morse" tiếng Anh là "Morse Code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Morse Code

Danh từ
/ˈmɔːs kəʊd/

Ví dụ câu với Mã Morse / Morse Code

  1. 1

    Anh ấy đã gửi tin nhắn bằng mã Morse qua đài phát thanh.

    He sent a message using Morse code over the radio.

  2. 2

    Chúng tôi học cách đọc mã Morse trong lớp học liên lạc.

    We learned how to read Morse code in communication class.

Ghi chú dùng từ Mã Morse

Mã Morse là hệ thống ký hiệu dùng để truyền tin, liên quan đến các thuật ngữ như 'signal' (tín hiệu), 'transmission' (truyền tải), và 'communication' (giao tiếp).

Video minh hoạ Mã Morse

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mã Morse

Câu hỏi thường gặp về "Mã Morse"

Mã Morse tiếng Anh là gì?

Mã Morse tiếng Anh là "Morse Code" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống ký hiệu dùng để truyền tin qua tín hiệu âm thanh hoặc ánh sáng, gồm các dấu chấm và dấu gạch để biểu thị các chữ cái và số.

"Morse Code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Morse Code" nghĩa tiếng Việt là "Mã Morse". Mã Morse là hệ thống ký hiệu dùng để truyền tin, liên quan đến các thuật ngữ như 'signal' (tín hiệu), 'transmission' (truyền tải), và 'communication' (giao tiếp).

Phát âm "Morse Code" như thế nào?

"Morse Code" có phiên âm IPA /ˈmɔːs kəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Morse Code"?

He sent a message using Morse code over the radio. — Anh ấy đã gửi tin nhắn bằng mã Morse qua đài phát thanh.