The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ma cũ bắt nạt ma mới tiếng Anh là gì?

Ma cũ bắt nạt ma mới tiếng Anh là Senior bullies junior /ˈsiːnjə ˈbʊliz ˈdʒuːnjə/. Cụm từ miêu tả tình trạng người lớn bắt nạt người trẻ hơn trong cùng môi trường.

Hình minh hoạ "Ma cũ bắt nạt ma mới" tiếng Anh là "Senior bullies junior"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Senior bullies junior

Cụm từ
/ˈsiːnjə ˈbʊliz ˈdʒuːnjə/

Ví dụ câu với Ma cũ bắt nạt ma mới / Senior bullies junior

  1. 1

    Trong trường học, các học sinh lớn thường bắt nạt các em nhỏ hơn.

    In school, senior students often bully the younger ones.

  2. 2

    Các nhân viên cấp cao bắt nạt nhân viên mới để thể hiện quyền lực.

    Senior employees bully new staff to assert their authority.

Ghi chú dùng từ Ma cũ bắt nạt ma mới

Cụm từ này thể hiện hành vi bắt nạt của người lớn đối với người nhỏ tuổi hơn. Các từ liên quan: 'bullying' (bắt nạt), 'power dynamics' (mối quan hệ quyền lực), 'harassment' (quấy rối).

Video minh hoạ Ma cũ bắt nạt ma mới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ma cũ bắt nạt ma mới

Câu hỏi thường gặp về "Ma cũ bắt nạt ma mới"

Ma cũ bắt nạt ma mới tiếng Anh là gì?

Ma cũ bắt nạt ma mới tiếng Anh là "Senior bullies junior" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả tình trạng người lớn bắt nạt người trẻ hơn trong cùng môi trường.

"Senior bullies junior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Senior bullies junior" nghĩa tiếng Việt là "Ma cũ bắt nạt ma mới". Cụm từ này thể hiện hành vi bắt nạt của người lớn đối với người nhỏ tuổi hơn.

Phát âm "Senior bullies junior" như thế nào?

"Senior bullies junior" có phiên âm IPA /ˈsiːnjə ˈbʊliz ˈdʒuːnjə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Senior bullies junior"?

In school, senior students often bully the younger ones. — Trong trường học, các học sinh lớn thường bắt nạt các em nhỏ hơn.