Tiếng Việt
Mã đặt chỗ tiếng Anh là gì?
mã đặt chỗ tiếng Anh là booking code /ˈbʊkɪŋ koʊd/. Mã số dùng để xác nhận và tra cứu đặt chỗ trong các dịch vụ như khách sạn, chuyến bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
booking code
Ví dụ câu với mã đặt chỗ / booking code
- 1
Bạn cần cung cấp mã đặt chỗ để làm thủ tục.
You need to provide the booking code to check in.
- 2
Mã đặt chỗ của tôi đã bị sai, tôi không thể kiểm tra thông tin.
My booking code was incorrect, I couldn't verify the information.
Ghi chú dùng từ mã đặt chỗ
Mã đặt chỗ là mã xác nhận trong đặt phòng hoặc vé. Các từ liên quan: reservation (đặt chỗ), confirmation code (mã xác nhận), ticket (vé).
Video minh hoạ mã đặt chỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã đặt chỗ
Câu hỏi thường gặp về "mã đặt chỗ"
Mã đặt chỗ tiếng Anh là gì?
Mã đặt chỗ tiếng Anh là "booking code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để xác nhận và tra cứu đặt chỗ trong các dịch vụ như khách sạn, chuyến bay.
"booking code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"booking code" nghĩa tiếng Việt là "mã đặt chỗ". Mã đặt chỗ là mã xác nhận trong đặt phòng hoặc vé.
Phát âm "booking code" như thế nào?
"booking code" có phiên âm IPA /ˈbʊkɪŋ koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "booking code"?
You need to provide the booking code to check in. — Bạn cần cung cấp mã đặt chỗ để làm thủ tục.