Tiếng Việt
Mã điện chuyển tiền thành công tiếng Anh là gì?
mã điện chuyển tiền thành công tiếng Anh là successful transfer code /səkˈsɛsfəl ˈtrænsfər koʊd/. Mã dùng để xác nhận việc chuyển tiền đã thành công qua hệ thống điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
successful transfer code
Ví dụ câu với mã điện chuyển tiền thành công / successful transfer code
- 1
You received a successful transfer code after completing the transaction.
Bạn nhận được mã điện chuyển tiền thành công sau khi hoàn tất giao dịch.
- 2
Keep your successful transfer code for future reference.
Giữ mã điện chuyển tiền thành công của bạn để tham khảo sau này.
Ghi chú dùng từ mã điện chuyển tiền thành công
Mã điện chuyển tiền thành công là mã xác nhận giao dịch chuyển tiền thành công qua hệ thống điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'transaction code' (mã giao dịch), 'confirmation' (xác nhận), và 'receipt' (biên lai).
Video minh hoạ mã điện chuyển tiền thành công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã điện chuyển tiền thành công
Câu hỏi thường gặp về "mã điện chuyển tiền thành công"
Mã điện chuyển tiền thành công tiếng Anh là gì?
Mã điện chuyển tiền thành công tiếng Anh là "successful transfer code" (danh từ), nghĩa là: Mã dùng để xác nhận việc chuyển tiền đã thành công qua hệ thống điện tử.
"successful transfer code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"successful transfer code" nghĩa tiếng Việt là "mã điện chuyển tiền thành công". Mã điện chuyển tiền thành công là mã xác nhận giao dịch chuyển tiền thành công qua hệ thống điện tử.
Phát âm "successful transfer code" như thế nào?
"successful transfer code" có phiên âm IPA /səkˈsɛsfəl ˈtrænsfər koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "successful transfer code"?
Bạn nhận được mã điện chuyển tiền thành công sau khi hoàn tất giao dịch. — You received a successful transfer code after completing the transaction.