The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã hộ gia đình tiếng Anh là gì?

mã hộ gia đình tiếng Anh là household code /ˈhaʊshəʊld kəʊd/. Mã số dùng để xác định hộ gia đình trong hệ thống quản lý dân cư của Việt Nam.

Hình minh hoạ "mã hộ gia đình" tiếng Anh là "household code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

household code

Danh từ
/ˈhaʊshəʊld kəʊd/

Ví dụ câu với mã hộ gia đình / household code

  1. 1

    The household code is required for accessing government services.

    Mã hộ gia đình cần thiết để truy cập dịch vụ chính phủ.

  2. 2

    Please provide your household code during registration.

    Vui lòng cung cấp mã hộ gia đình của bạn khi đăng ký.

Ghi chú dùng từ mã hộ gia đình

Mã hộ gia đình giúp quản lý dân cư và các dịch vụ liên quan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dân cư', 'hộ khẩu', và 'quản lý dân số'.

Video minh hoạ mã hộ gia đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã hộ gia đình

Câu hỏi thường gặp về "mã hộ gia đình"

Mã hộ gia đình tiếng Anh là gì?

Mã hộ gia đình tiếng Anh là "household code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để xác định hộ gia đình trong hệ thống quản lý dân cư của Việt Nam.

"household code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"household code" nghĩa tiếng Việt là "mã hộ gia đình". Mã hộ gia đình giúp quản lý dân cư và các dịch vụ liên quan.

Phát âm "household code" như thế nào?

"household code" có phiên âm IPA /ˈhaʊshəʊld kəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "household code"?

Mã hộ gia đình cần thiết để truy cập dịch vụ chính phủ. — The household code is required for accessing government services.