The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã ngạch tiếng Anh là gì?

mã ngạch tiếng Anh là quota code /ˈkwoʊtə koʊd/. Mã số dùng để phân loại hoặc giới hạn số lượng trong các lĩnh vực như xuất nhập khẩu hoặc tuyển dụng.

Hình minh hoạ "mã ngạch" tiếng Anh là "quota code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quota code

Danh từ
/ˈkwoʊtə koʊd/

Ví dụ câu với mã ngạch / quota code

  1. 1

    The company applied for a new quota code for importing electronics.

    Công ty đã xin mã ngạch mới để nhập khẩu điện tử.

  2. 2

    Each department has a specific quota code for hiring.

    Mỗi phòng ban có mã ngạch riêng để tuyển dụng.

Ghi chú dùng từ mã ngạch

Mã ngạch là mã số phân loại hoặc giới hạn số lượng, liên quan đến các thuật ngữ như 'quota' (hạn ngạch), 'classification' (phân loại), và 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ mã ngạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã ngạch

Câu hỏi thường gặp về "mã ngạch"

Mã ngạch tiếng Anh là gì?

Mã ngạch tiếng Anh là "quota code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để phân loại hoặc giới hạn số lượng trong các lĩnh vực như xuất nhập khẩu hoặc tuyển dụng.

"quota code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quota code" nghĩa tiếng Việt là "mã ngạch". Mã ngạch là mã số phân loại hoặc giới hạn số lượng, liên quan đến các thuật ngữ như 'quota' (hạn ngạch), 'classification' (phân loại), và 'regulation' (quy định).

Phát âm "quota code" như thế nào?

"quota code" có phiên âm IPA /ˈkwoʊtə koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quota code"?

Công ty đã xin mã ngạch mới để nhập khẩu điện tử. — The company applied for a new quota code for importing electronics.