The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã rút gọn tiếng Anh là gì?

mã rút gọn tiếng Anh là short code /ʃɔːrt koʊd/. Mã rút gọn là một chuỗi ký tự ngắn dùng để đại diện cho một thông tin dài hơn hoặc phức tạp hơn, thường dùng trong truyền thông và công nghệ để tiết kiệm không gian hoặc thời gian.

Hình minh hoạ "mã rút gọn" tiếng Anh là "short code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

short code

Danh từ
/ʃɔːrt koʊd/

Ví dụ câu với mã rút gọn / short code

  1. 1

    Bạn có thể gửi mã rút gọn để chia sẻ liên kết nhanh hơn.

    You can send a short code to share the link more quickly.

  2. 2

    Mã rút gọn thường được sử dụng trong tin nhắn và mạng xã hội.

    Short codes are often used in messages and social media.

Ghi chú dùng từ mã rút gọn

Mã rút gọn giúp tiết kiệm không gian và thời gian khi truyền đạt thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'URL shortener' (công cụ rút gọn liên kết), 'QR code' (mã QR), và 'barcode' (mã vạch).

Video minh hoạ mã rút gọn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã rút gọn

Câu hỏi thường gặp về "mã rút gọn"

Mã rút gọn tiếng Anh là gì?

Mã rút gọn tiếng Anh là "short code" (danh từ), nghĩa là: Mã rút gọn là một chuỗi ký tự ngắn dùng để đại diện cho một thông tin dài hơn hoặc phức tạp hơn, thường dùng trong truyền thông và công nghệ để tiết kiệm không gian hoặc thời gian.

"short code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"short code" nghĩa tiếng Việt là "mã rút gọn". Mã rút gọn giúp tiết kiệm không gian và thời gian khi truyền đạt thông tin.

Phát âm "short code" như thế nào?

"short code" có phiên âm IPA /ʃɔːrt koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "short code"?

You can send a short code to share the link more quickly. — Bạn có thể gửi mã rút gọn để chia sẻ liên kết nhanh hơn.