The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã số ngạch tiếng Anh là gì?

mã số ngạch tiếng Anh là grade code /ɡreɪd koʊd/. Mã số ngạch là mã dùng để phân loại các loại nghề nghiệp hoặc chức vụ trong hệ thống tổ chức.

Hình minh hoạ "mã số ngạch" tiếng Anh là "grade code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grade code

Danh từ
/ɡreɪd koʊd/

Ví dụ câu với mã số ngạch / grade code

  1. 1

    Họ cần nhập mã số ngạch để xác định chức vụ của mình trong công ty.

    He entered his grade code to identify his position in the company.

  2. 2

    Việc tra mã số ngạch giúp dễ dàng quản lý nhân sự.

    Entering the grade code helps in managing personnel efficiently.

Ghi chú dùng từ mã số ngạch

Mã số ngạch thường dùng trong quản lý nhân sự và hệ thống hành chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'classification code' (mã phân loại), 'job grade' (cấp bậc nghề nghiệp), và 'employee ranking' (xếp hạng nhân viên).

Video minh hoạ mã số ngạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã số ngạch

Câu hỏi thường gặp về "mã số ngạch"

Mã số ngạch tiếng Anh là gì?

Mã số ngạch tiếng Anh là "grade code" (danh từ), nghĩa là: Mã số ngạch là mã dùng để phân loại các loại nghề nghiệp hoặc chức vụ trong hệ thống tổ chức.

"grade code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grade code" nghĩa tiếng Việt là "mã số ngạch". Mã số ngạch thường dùng trong quản lý nhân sự và hệ thống hành chính.

Phát âm "grade code" như thế nào?

"grade code" có phiên âm IPA /ɡreɪd koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grade code"?

He entered his grade code to identify his position in the company. — Họ cần nhập mã số ngạch để xác định chức vụ của mình trong công ty.