The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã số thuế doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

mã số thuế doanh nghiệp tiếng Anh là business tax ID /ˈbɪznɪs tæks aɪˈdiː/. Mã số thuế doanh nghiệp là mã số duy nhất được cấp cho doanh nghiệp để xác định trong các hoạt động thuế và pháp lý.

Hình minh hoạ "mã số thuế doanh nghiệp" tiếng Anh là "business tax ID"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business tax ID

Danh từ
/ˈbɪznɪs tæks aɪˈdiː/

Ví dụ câu với mã số thuế doanh nghiệp / business tax ID

  1. 1

    Bạn cần cung cấp mã số thuế doanh nghiệp khi đăng ký kinh doanh.

    You need to provide the business tax ID when registering your business.

  2. 2

    Mã số thuế doanh nghiệp giúp cơ quan thuế theo dõi các hoạt động tài chính của công ty.

    The business tax ID helps the tax authorities track the company's financial activities.

Ghi chú dùng từ mã số thuế doanh nghiệp

Mã số thuế doanh nghiệp là mã số định danh duy nhất cho doanh nghiệp trong hệ thống thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mã số thuế cá nhân' (personal tax ID), 'thuế' (tax), 'đăng ký kinh doanh' (business registration).

Video minh hoạ mã số thuế doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã số thuế doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "mã số thuế doanh nghiệp"

Mã số thuế doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Mã số thuế doanh nghiệp tiếng Anh là "business tax ID" (danh từ), nghĩa là: Mã số thuế doanh nghiệp là mã số duy nhất được cấp cho doanh nghiệp để xác định trong các hoạt động thuế và pháp lý.

"business tax ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business tax ID" nghĩa tiếng Việt là "mã số thuế doanh nghiệp". Mã số thuế doanh nghiệp là mã số định danh duy nhất cho doanh nghiệp trong hệ thống thuế.

Phát âm "business tax ID" như thế nào?

"business tax ID" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs tæks aɪˈdiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business tax ID"?

You need to provide the business tax ID when registering your business. — Bạn cần cung cấp mã số thuế doanh nghiệp khi đăng ký kinh doanh.