The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã số thuế cá nhân tiếng Anh là gì?

mã số thuế cá nhân tiếng Anh là personal tax identification number /ˈpɜrsɪnɪl tæks aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈnʌmbər/. Số định danh thuế cá nhân, dùng để xác định người nộp thuế.

Hình minh hoạ "mã số thuế cá nhân" tiếng Anh là "personal tax identification number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal tax identification number

Danh từ
/ˈpɜrsɪnɪl tæks aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với mã số thuế cá nhân / personal tax identification number

  1. 1

    Bạn cần cung cấp mã số thuế cá nhân khi làm thủ tục khai thuế.

    You need to provide your personal tax identification number when filing taxes.

  2. 2

    Mã số thuế cá nhân của tôi là 123456789.

    My personal tax identification number is 123456789.

Ghi chú dùng từ mã số thuế cá nhân

Mã số thuế cá nhân là mã số duy nhất để quản lý thuế của mỗi người. Các thuật ngữ liên quan: 'tax', 'identification number', 'thuế'.

Video minh hoạ mã số thuế cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã số thuế cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "mã số thuế cá nhân"

Mã số thuế cá nhân tiếng Anh là gì?

Mã số thuế cá nhân tiếng Anh là "personal tax identification number" (danh từ), nghĩa là: Số định danh thuế cá nhân, dùng để xác định người nộp thuế.

"personal tax identification number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal tax identification number" nghĩa tiếng Việt là "mã số thuế cá nhân". Mã số thuế cá nhân là mã số duy nhất để quản lý thuế của mỗi người.

Phát âm "personal tax identification number" như thế nào?

"personal tax identification number" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl tæks aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal tax identification number"?

You need to provide your personal tax identification number when filing taxes. — Bạn cần cung cấp mã số thuế cá nhân khi làm thủ tục khai thuế.