The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã số nhân viên tiếng Anh là gì?

mã số nhân viên tiếng Anh là employee ID /ɛmˈplɔɪiː aɪˈdiː/. Mã số dùng để nhận diện nhân viên trong tổ chức.

Hình minh hoạ "mã số nhân viên" tiếng Anh là "employee ID"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

employee ID

Danh từ
/ɛmˈplɔɪiː aɪˈdiː/

Ví dụ câu với mã số nhân viên / employee ID

  1. 1

    Bạn cần cung cấp mã số nhân viên để đăng nhập hệ thống.

    You need to provide your employee ID to log into the system.

  2. 2

    Mã số nhân viên giúp quản lý dễ dàng theo dõi thông tin nhân viên.

    The employee ID helps manage and track employee information easily.

Ghi chú dùng từ mã số nhân viên

Mã số nhân viên là mã định danh duy nhất cho từng nhân viên trong công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'employee', 'ID', 'identity number'.

Video minh hoạ mã số nhân viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã số nhân viên

Câu hỏi thường gặp về "mã số nhân viên"

Mã số nhân viên tiếng Anh là gì?

Mã số nhân viên tiếng Anh là "employee ID" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để nhận diện nhân viên trong tổ chức.

"employee ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"employee ID" nghĩa tiếng Việt là "mã số nhân viên". Mã số nhân viên là mã định danh duy nhất cho từng nhân viên trong công ty.

Phát âm "employee ID" như thế nào?

"employee ID" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪiː aɪˈdiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "employee ID"?

You need to provide your employee ID to log into the system. — Bạn cần cung cấp mã số nhân viên để đăng nhập hệ thống.