The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã vận đơn tiếng Anh là gì?

mã vận đơn tiếng Anh là tracking number /ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/. Số theo dõi để xác định vị trí của bưu kiện hoặc hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Hình minh hoạ "mã vận đơn" tiếng Anh là "tracking number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tracking number

Danh từ
/ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với mã vận đơn / tracking number

  1. 1

    Bạn có thể kiểm tra trạng thái của đơn hàng bằng mã vận đơn.

    You can check the status of your order using the tracking number.

  2. 2

    Mã vận đơn của tôi đã được gửi qua email.

    My tracking number has been sent via email.

Ghi chú dùng từ mã vận đơn

Mã vận đơn giúp theo dõi quá trình vận chuyển hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shipping label' (nhãn vận chuyển), 'courier' (nhà vận chuyển), 'delivery status' (tình trạng giao hàng).

Video minh hoạ mã vận đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã vận đơn

Câu hỏi thường gặp về "mã vận đơn"

Mã vận đơn tiếng Anh là gì?

Mã vận đơn tiếng Anh là "tracking number" (danh từ), nghĩa là: Số theo dõi để xác định vị trí của bưu kiện hoặc hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

"tracking number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tracking number" nghĩa tiếng Việt là "mã vận đơn". Mã vận đơn giúp theo dõi quá trình vận chuyển hàng hóa.

Phát âm "tracking number" như thế nào?

"tracking number" có phiên âm IPA /ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tracking number"?

You can check the status of your order using the tracking number. — Bạn có thể kiểm tra trạng thái của đơn hàng bằng mã vận đơn.