The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thợ giũa tiếng Anh là gì?

thợ giũa tiếng Anh là grinding worker /ˈɡraɪndɪŋ ˈwɜrkər/. Người làm việc trong lĩnh vực mài, đánh bóng các vật dụng kim loại hoặc đá.

Hình minh hoạ "thợ giũa" tiếng Anh là "grinding worker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grinding worker

Danh từ
/ˈɡraɪndɪŋ ˈwɜrkər/

Ví dụ câu với thợ giũa / grinding worker

  1. 1

    The grinding worker carefully polished the metal surface.

    Người thợ giũa cẩn thận đánh bóng bề mặt kim loại.

  2. 2

    She hired a grinding worker to sharpen the tools.

    Cô ấy thuê thợ giũa để mài sắc các dụng cụ.

Ghi chú dùng từ thợ giũa

Thợ giũa là người chuyên mài, đánh bóng các vật thể cứng. Các từ liên quan: 'sharpening' (mài sắc), 'polishing' (đánh bóng), 'metalwork' (nghề kim loại).

Video minh hoạ thợ giũa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thợ giũa

Câu hỏi thường gặp về "thợ giũa"

Thợ giũa tiếng Anh là gì?

Thợ giũa tiếng Anh là "grinding worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc trong lĩnh vực mài, đánh bóng các vật dụng kim loại hoặc đá.

"grinding worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grinding worker" nghĩa tiếng Việt là "thợ giũa". Thợ giũa là người chuyên mài, đánh bóng các vật thể cứng.

Phát âm "grinding worker" như thế nào?

"grinding worker" có phiên âm IPA /ˈɡraɪndɪŋ ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grinding worker"?

Người thợ giũa cẩn thận đánh bóng bề mặt kim loại. — The grinding worker carefully polished the metal surface.